Bản dịch của từ Servilely trong tiếng Việt

Servilely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Servilely(Adverb)

sˈɝɹvɪlli
sˈɝɹvɪlli
01

Một cách nếp mình, hạ mình hoặc nịnh bợ một cách quá mức; cư xử xu nịnh, bợ đỡ người khác để lấy lòng.

In a servile way fawningly.

卑屈地,谄媚地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ