Anh - Việt
servilely
Adverb
servilely (Adverb)
/sˈɝɹvɪlli/
/sˈɝɹvɪlli/
AI
Ví dụ
Anh ta đồng ý một cách phục tùng với mọi ý kiến trong cuộc họp hôm qua.He servilely agreed with every opinion in the meeting yesterday.
Cô ấy không phục tùng làm theo mệnh lệnh của sếp mà không hỏi.She did not servilely follow her boss's orders without question.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "servilely" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ hành động hoặc thái độ phục tùng, thiếu tự chủ hoặc thiếu tự trọng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả những hành vi chịu khuất phục hoặc tuân theo một cách mù quáng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sự khác biệt trong cách viết và phát âm của từ này không đáng kể, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa và ứng dụng trong ngôn ngữ.