Bản dịch của từ Fawningly trong tiếng Việt
Fawningly

Fawningly (Adverb)
Thái độ hoặc hành động tỏ ra nịnh nọt, nịnh bợ quá mức; biểu lộ sự tâng bốc hoặc vui vẻ một cách giả tạo để lấy lòng ai đó.
Displaying exaggerated flattery or affection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "fawningly" là trạng từ diễn tả hành động thể hiện sự tôn kính thái quá hoặc nịnh hót để lấy lòng người khác. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ những hành động mà người nói thể hiện sự khúm núm, nịnh bợ, thường nhằm mục đích tạo sự ưa thích hoặc đền đáp. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở dạng viết, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ trong ngữ âm và ngữ cảnh sử dụng trong giao tiếp.
Từ "fawningly" là trạng từ diễn tả hành động thể hiện sự tôn kính thái quá hoặc nịnh hót để lấy lòng người khác. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ những hành động mà người nói thể hiện sự khúm núm, nịnh bợ, thường nhằm mục đích tạo sự ưa thích hoặc đền đáp. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở dạng viết, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ trong ngữ âm và ngữ cảnh sử dụng trong giao tiếp.
