servility
Noun
servility (Noun)
/sˌʌɹvˈɪləti/
/sˌʌɹvˈɪləti/
AI
Ví dụ
Sự nịnh bợ đã rõ ràng trong cách anh ấy nói chuyện với cấp trên.Servility was evident in the way he addressed his superiors.
Sự phục tùng của cô đối với người giàu khiến người khác không thoải mái.Her servility towards the wealthy made others uncomfortable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "servility" được định nghĩa là trạng thái hoặc phẩm chất của việc thể hiện sự phục tùng mù quáng, sự hạ mình quá mức trước người khác, thường với mục đích mong cầu sự chấp nhận hoặc quyền lợi. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "servility" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể khác nhau, với người nói tiếng Anh Anh có thể dùng với tông cách cổ điển hơn trong một số tình huống.