Bản dịch của từ Servile trong tiếng Việt

Servile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Servile(Adjective)

sˈɝvl
sˈɝɹvɪl
01

Miêu tả tính chất giống như nô lệ hoặc có thái độ quá nhu mì, khúm núm, sẵn sàng phục tùng mà không có quyền hoặc nhân phẩm; cũng dùng để chỉ hành vi hèn mọn, cam chịu làm theo lệnh người khác như nô lệ.

Of or characteristic of a slave or slaves.

奴隶的特征或性格

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thể hiện thái độ quá phục tùng hoặc luôn muốn làm hài lòng người khác một cách quá mức, mất đi tính tự chủ và cá tính.

Having or showing an excessive willingness to serve or please others.

过于顺从的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ