Bản dịch của từ Set in motion trong tiếng Việt

Set in motion

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set in motion(Verb)

sˈɛt ɨn mˈoʊʃən
sˈɛt ɨn mˈoʊʃən
01

Bắt đầu một quá trình hoặc một hoạt động; khởi động, khiến một việc gì đó bắt đầu diễn ra.

To start a process or activity.

启动一个过程或活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh