Bản dịch của từ Settled upon trong tiếng Việt

Settled upon

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Settled upon(Phrase)

sˈɛtəld əpˈɑn
sˈɛtəld əpˈɑn
01

Đã đồng ý hoặc đã thống nhất về một điều gì đó (ví dụ: đã quyết định, đã thỏa thuận).

To agree on something.

达成一致

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh