Anh - Việt

Bản dịch của từ Sevennight trong tiếng Việt

sevennight

Noun Countable

sevennight (Noun Countable)

/sˈɛvənˌaɪt/
/ˈsɛvəˌnaɪt/
AI

Nghĩa 01

khoảng thời gian kéo dài bảy ngày, tức một tuần

a period of seven days a week

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh