seventhly
Adverb
seventhly (Adverb)
/sˈɛvənθli/
/sˈɛvənθli/
AI
Ví dụ
Thứ bảy, mạng xã hội ảnh hưởng đến giao tiếp giữa thanh thiếu niên năm 2023.Seventhly, social media impacts communication among teenagers in 2023.
Các vấn đề xã hội không đứng thứ bảy trong chương trình nghị sự của nhiều chính trị gia.Social issues are not seventhly on the agenda of many politicians.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seventhly" được sử dụng để chỉ ra thứ tự thứ bảy trong một chuỗi liệt kê hoặc danh sách. Đây là một dạng phó từ có nguồn gốc từ tính từ "seventh". Trong tiếng Anh, mặc dù từ này được chấp nhận, song nó ít được sử dụng hơn so với các từ nhãn cầu khác như "firstly", "secondly", "thirdly", v.v. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, song cách diễn đạt "seven" thường được ưa chuộng hơn trong việc liệt kê trong tiếng nói hàng ngày.