Bản dịch của từ Several times trong tiếng Việt

Several times

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Several times(Phrase)

sˈɛvərəl tˈaɪmz
ˈsɛvɝəɫ ˈtaɪmz
01

Ở mức độ hoặc phạm vi lớn hơn

To a greater extent or range

达到更高的程度或范围

Ví dụ
02

Nhiều lần trong nhiều dịp khác nhau

Many times in different situations

在不同的情况下出现了多次

Ví dụ
03

Một số lần

Many times

好几次

Ví dụ