sexual harassment
Noun
sexual harassment (Noun)
/sˌɛkswəzwˈælzmənts/
/sˌɛkswəzwˈælzmənts/
AI
Ví dụ
Quấy rối tình dục là một vấn đề nghiêm trọng trong các nơi làm việc trên thế giới.Sexual harassment is a serious issue in workplaces around the world.
Các buổi đào tạo về cách ngăn chặn quấy rối tình dục là bắt buộc đối với nhân viên.Training sessions on preventing sexual harassment are mandatory for employees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quấy rối tình dục là hành vi không mong muốn có liên quan đến giới tính hoặc tình dục, thường biểu hiện dưới dạng lời nói, hành động hoặc cử chỉ khiêu dâm mà gây áp lực, đe dọa hoặc xúc phạm đến nạn nhân. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, cách sử dụng và định nghĩa có thể dao động theo văn hóa và quy định pháp luật mỗi quốc gia. Trong tiếng Anh, "sexual harassment" thường được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản.