Bản dịch của từ Sexual harassment trong tiếng Việt

Sexual harassment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sexual harassment(Noun)

sˌɛkswəzwˈælzmənts
sˌɛkswəzwˈælzmənts
01

Hành vi quấy rối có tính chất tình dục, bao gồm những lời đề nghị, cử chỉ, hành động hoặc nhận xét mang tính gợi dục mà người nhận không mong muốn và cảm thấy bị xúc phạm hoặc khó chịu.

Harassment in the form of unwelcome sexual advances and/or remarks.

性骚扰,指不受欢迎的性暗示或言论。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh