Bản dịch của từ Sexually explicit material trong tiếng Việt

Sexually explicit material

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sexually explicit material(Phrase)

sˈɛkʃuəli ɨksplˈɪsət mətˈɪɹiəl
sˈɛkʃuəli ɨksplˈɪsət mətˈɪɹiəl
01

Tài liệu chứa nội dung mô tả rõ ràng hành vi hoặc hình ảnh mang tính tình dục.

Material that contains explicit content of a sexual nature.

含有露骨性内容的材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh