Bản dịch của từ Sharp cornered trong tiếng Việt

Sharp cornered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharp cornered(Adjective)

ʃˈɑɹp kˈɔɹnɚd
ʃˈɑɹp kˈɔɹnɚd
01

Có các góc nhọn, tức là các cạnh tạo thành các góc nhỏ, sắc nét (không tròn hoặc bo). Dùng để mô tả vật có phần góc hơi nhọn, không tròn góc.

Having a small angle or angles.

有尖角的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh