Bản dịch của từ Shay trong tiếng Việt

Shay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shay(Noun)

ʃˈei
ʃˈei
01

(từ cổ) Một loại xe ngựa nhỏ, nhẹ có hai bánh hoặc bốn bánh, dùng để chở người — tương tự như 'chaise' (một loại xe hơi hoặc xe ngựa nhẹ, ghế dài có mui). Từ này hiện ít dùng và mang sắc thái cổ xưa.

(archaic) A chaise.

小马车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ