chaise
Noun
chaise (Noun)
/ʃˈeiz/
/ʃˈeiz/
AI
Ví dụ
Người phụ nữ giàu có đi xe ngựa sang trọng đến nhà hát.The wealthy lady rode in a luxurious chaise to the opera.
Vào thế kỷ 18, việc đi xe chaise là biểu tượng của địa vị.In the 18th century, chaise rides were a symbol of status.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Chaise" là một từ tiếng Pháp, mang nghĩa là "ghế" trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ các loại ghế có thiết kế đặc biệt, như ghế bành hoặc ghế bệt. Ở British English, "chaise longue" là thuật ngữ phổ biến để chỉ ghế dài, trong khi ở American English, từ này đôi khi được rút gọn thành "chaise". Mặc dù nghĩa cơ bản giống nhau, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ điệu trong phát âm khu vực.