Bản dịch của từ Shelving trong tiếng Việt

Shelving

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shelving(Noun)

ʃˈɛlvɪŋ
ʃˈɛlvɪŋ
01

Một bộ kệ gồm các giá (bằng gỗ, kim loại...) dùng để đặt đồ vật, sách, hàng hóa, v.v.

A set of shelves.

Ví dụ

Shelving(Verb)

ʃˈɛlvɪŋ
ʃˈɛlvɪŋ
01

Hành động lắp đặt hoặc gắn kệ (đặt các giá kệ) vào tường hoặc trong một không gian để đặt đồ vật.

Fitting shelves.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ