shelving
shelving (Noun)
Nghĩa 01 · Một bộ kệ gồm các giá (bằng gỗ, kim loại...) dùng để đặt đồ vật, sách, hàng hóa, v.v.
Một bộ kệ gồm các giá (bằng gỗ, kim loại...) dùng để đặt đồ vật, sách, hàng hóa, v.v.
a set of shelves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shelving (Verb)
Nghĩa 01 · Hành động lắp đặt hoặc gắn kệ (đặt các giá kệ) vào tường hoặc trong một không gian để đặt đồ vật.
Hành động lắp đặt hoặc gắn kệ (đặt các giá kệ) vào tường hoặc trong một không gian để đặt đồ vật.
fitting shelves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shelving" trong tiếng Anh chỉ hành động hoặc quá trình gác lại hoặc hoãn lại một kế hoạch, dự án hoặc vấn đề nào đó mà không có ý định thực hiện ngay lập tức. Trong tiếng Anh Anh, "shelving" có thể ám chỉ đến kệ sách hoặc vật dụng chứa đựng sách, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng với nghĩa hoãn lại hơn là chỉ kệ. Sự khác biệt này thể hiện trong cách sử dụng từ ngữ trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.