Bản dịch của từ Shizzle trong tiếng Việt

Shizzle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shizzle(Noun)

ʃˈɪzəl
ʃˈɪzəl
01

Từ lóng thay thế cho “shit” (chữ chửi, phân hoặc để bộc lộ cảm xúc mạnh), dùng trong các cụm từ hoặc câu mang tính thân mật, hài hước hoặc che nhẹ từ tục.

Used as a euphemism for shit in various senses and phrases.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh