Bản dịch của từ Shoe repair trong tiếng Việt

Shoe repair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoe repair(Noun)

ʃˈuː rɪpˈeə
ˈʃu rɪˈpɛr
01

Việc sửa chữa hoặc phục hồi giày để chúng có thể sử dụng được trở lại

Repairing or restoring shoes to a usable condition.

修理或修复鞋子,使其恢复到可以使用的状态。

Ví dụ
02

Nghề sửa giày

Shoe repair industry

鞋类维修行业

Ví dụ
03

Một nơi sửa giày

A shoe repair shop.

一个修鞋的地方

Ví dụ