ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shoot back
Bắn trả hoặc phản công khi bị tấn công hoặc có súng bắn
Strike back after being attacked.
被攻击后进行反击。
Đáp trả hoặc phản ứng trước một cuộc tấn công hoặc lời chỉ trích.
Reacting with an attack or criticism.
以攻击或批评作为反应。