Bản dịch của từ Short time trong tiếng Việt

Short time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short time(Phrase)

ʃɑɹt taɪm
ʃɑɹt taɪm
01

Một khoảng thời gian ngắn, không lâu; chốc lát.

A brief period of time.

短时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh