Bản dịch của từ Shouting distance trong tiếng Việt

Shouting distance

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shouting distance (Idiom)

01

Một khoảng cách rất gần, gần đến mức có thể gọi/ hét để người khác nghe thấy; tức là ở ngay gần đó.

A short distance away.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh