Bản dịch của từ Show profit trong tiếng Việt

Show profit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show profit(Phrase)

ʃˈoʊ pɹˈɑfət
ʃˈoʊ pɹˈɑfət
01

Có lợi về mặt tài chính; đem lại lợi nhuận hoặc lợi ích kinh tế.

To be beneficial financially.

获利

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh