Bản dịch của từ Showband trong tiếng Việt

Showband

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showband(Noun)

ʃˈoʊbˌænd
ʃˈoʊbˌænd
01

Một ban nhạc trình diễn các bản nhạc cover, tức là chơi lại các bài hát nổi tiếng của người khác để giải trí (thường xuất hiện trong các show, quán bar, sự kiện).

A band which plays cover versions of popular songs.

演奏热门歌曲的乐队

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh