Bản dịch của từ Shrove trong tiếng Việt

Shrove

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrove(Verb)

ʃɹoʊv
ʃɹoʊv
01

Dạng quá khứ đơn của động từ 'shrive' — nghĩa là đã xưng tội, đã giải tội (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo: một người đến với linh mục để xưng tội và nhận sự tha tội).

Simple past of shrive.

忏悔的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ