Bản dịch của từ Shut your mouth trong tiếng Việt

Shut your mouth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shut your mouth(Phrase)

ʃˈutiˌəwɝməθ
ʃˈutiˌəwɝməθ
01

Dừng nói; ngừng phát biểu. Cụm từ này thường mang sắc thái thô lỗ, mắng ai đó im miệng ngay lập tức.

To stop talking.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh