Bản dịch của từ Shuttle bus trong tiếng Việt

Shuttle bus

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shuttle bus(Noun)

ʃˈʌtəlbəs
ʃˈʌtəlbəs
01

Một loại xe buýt chạy theo lịch cố định giữa hai địa điểm (thường là giữa nhà ga/sân bay và khách sạn, hoặc giữa hai điểm cụ thể) để đưa đón hành khách.

A bus that travels regularly between two places.

Ví dụ

Shuttle bus(Idiom)

01

Xe buýt đưa đón: loại xe chạy theo lộ trình ngắn để đưa và đón hành khách giữa hai điểm cố định (ví dụ giữa nhà ga và khách sạn, hoặc giữa bãi đỗ xe và sân bay). Thường phục vụ nhu cầu di chuyển tiện lợi, liên tục trong một khu vực hạn chế.

Shuttle bus.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh