Bản dịch của từ Shwasted trong tiếng Việt

Shwasted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shwasted (Adjective)

ʃwˈɔstəd
ʃwˈɔstəd
01

Từ lóng chỉ trạng thái say rất nặng, say khướt đến mức mất kiểm soát hoặc không tỉnh táo được.

Slang Extremely intoxicated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh