Bản dịch của từ Shyly trong tiếng Việt

Shyly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shyly(Adverb)

ʃˈaɪli
ʃˈaɪli
01

Một cách e thẹn, ngại ngùng hoặc rụt rè; hành động hay biểu hiện vì xấu hổ, thiếu tự tin.

In a shy or timid manner.

害羞地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ