Anh - Việt
sick at heart
Phrase
sick at heart (Phrase)
/sˈɪk ˈæt hˈɑɹt/
/sˈɪk ˈæt hˈɑɹt/
AI
Ví dụ
Nhiều người cảm thấy đau lòng sau khi mất việc.Many people feel sick at heart after losing their jobs.
Cô ấy không cảm thấy đau lòng về sự phản bội của bạn.She is not sick at heart about her friend's betrayal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "sick at heart" diễn tả cảm giác buồn bã, lo âu hoặc đau đớn về tình cảm, thường xuất phát từ các trải nghiệm tiêu cực hoặc thương đau. Đây là một hình thức diễn đạt ẩn dụ, phản ánh tình trạng tinh thần của con người. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng, mặc dù ngữ điệu có thể khác nhau trong giao tiếp miệng giữa hai phương ngữ này.