sicker
Adjective
sicker (Adjective)
/sˈɪkɚ/
/sˈɪkəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Tính từ so sánh của "sick" — dùng để nói ai đó (hoặc thứ gì đó) ốm nặng hơn, khó chịu hơn so với trước hoặc so với người/điều khác.
Tính từ so sánh của "sick" — dùng để nói ai đó (hoặc thứ gì đó) ốm nặng hơn, khó chịu hơn so với trước hoặc so với người/điều khác.
comparative form of sick more sick.
Ví dụ
Nhiều học sinh cảm thấy ốm hơn trong thời gian thi ở trường trung học.More students feel sicker during exam periods in high schools.
Cô ấy không ốm hơn các bạn cùng lớp trong mùa cúm.She is not sicker than her classmates during flu season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sicker (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sick bệnh | sicker bệnh hơn | sickest bệnh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sicker" là dạng so sánh hơn của tính từ "sick", có nghĩa là ốm hoặc bệnh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "sicker" được sử dụng tương tự để chỉ tình trạng sức khỏe xấu hơn so với bình thường. Điểm khác biệt về ngữ âm thường không đáng kể giữa hai dạng Anh-Mỹ và Anh-Anh. Tuy nhiên, đến văn phong, cả hai thường gặp trong văn viết chính thức cũng như thoải mái, nhưng tính từ "ill" có thể phổ biến hơn trong văn phong Anh.