Anh - Việt

Bản dịch của từ Sicker trong tiếng Việt

sicker

Adjective

sicker (Adjective)

/sˈɪkɚ/
/sˈɪkəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Tính từ so sánh của "sick" — dùng để nói ai đó (hoặc thứ gì đó) ốm nặng hơn, khó chịu hơn so với trước hoặc so với người/điều khác.

Tính từ so sánh của "sick" — dùng để nói ai đó (hoặc thứ gì đó) ốm nặng hơn, khó chịu hơn so với trước hoặc so với người/điều khác.

comparative form of sick more sick.

Ví dụ
Nhiều học sinh cảm thấy ốm hơn trong thời gian thi ở trường trung học.More students feel sicker during exam periods in high schools.
Cô ấy không ốm hơn các bạn cùng lớp trong mùa cúm.She is not sicker than her classmates during flu season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của sicker (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

sick

bệnh

sicker

bệnh hơn

sickest

bệnh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh