Bản dịch của từ Sign in trong tiếng Việt

Sign in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sign in(Phrase)

sˈaɪn ɨn
sˈaɪn ɨn
01

Đồng ý với một điều gì đó; chấp nhận tham gia hoặc ủng hộ một đề xuất, kế hoạch hay yêu cầu.

To agree to something.

同意某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh