signaler
Noun Countable
signaler (Noun Countable)
/sˈɪɡnəlɚ/
/sˈɪɡnəlɚ/
AI
Ví dụ
Người phát tín hiệu tại buổi hòa nhạc đã hướng dẫn đám đông giữ bình tĩnh.The signaler at the concert directed the crowd to stay calm.
Nhiều người phát tín hiệu đã không có mặt trong cuộc diễu hành ở New York.Many signalers were not present during the parade in New York.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "signaler" trong tiếng Anh không phải là một từ phổ biến và thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, mạng máy tính hoặc tâm lý học. Nó ám chỉ việc thông báo hoặc chỉ ra một điều gì đó cho người khác. Từ này chủ yếu được nghe trong các lĩnh vực chuyên môn, và không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay ý nghĩa. Sự sử dụng từ này thường mang tính chất chuyên ngành, và ít gặp trong ngữ cảnh hàng ngày.