significand
Noun
significand (Noun)
/sɨɡnˈɪfɨkənt/
/sɨɡnˈɪfɨkənt/
AI
Ví dụ
Việc tính toán định rõ trong phép tính rất quan trọng cho độ chính xác.The significand in the calculation was crucial for accuracy.
Thuật toán mạng xã hội sử dụng phần nguyên để xác định sự liên quan.The social media algorithm uses the significand to determine relevance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "significand" được sử dụng trong lĩnh vực số học và máy tính, ám chỉ phần chính của một số thập phân trong dạng ký hiệu khoa học, đóng vai trò xác định độ chính xác của số đó. Khi viết số ở dạng khoa học, significand thường đi kèm với chỉ số mũ, thể hiện giá trị của nó. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Mỹ và tiếng Anh Anh trong cách viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể của từng khu vực.