mantissa
Noun
mantissa (Noun)
/mæntˈɪsə/
/mæntˈɪsə/
AI
Nghĩa 01
Phần chữ số có nghĩa của một số thực dạng dấu phẩy động, tức là các chữ số quan trọng (không tính phần mũ/exponent) dùng để biểu diễn giá trị chính của số.
The part of a floatingpoint number which represents the significant digits of that number.
Ví dụ
Mantissa của 3.14159 là 0.14159 trong nghiên cứu xã hội.The mantissa of 3.14159 is 0.14159 in social studies.
Mantissa không ảnh hưởng đến tác động xã hội tổng thể của thống kê.The mantissa does not affect the overall social impact of statistics.
Ví dụ
Mantissa của 2.718 là 0.718 trong các phép tính logarithm.The mantissa of 2.718 is 0.718 in logarithmic calculations.
Mantissa không phải lúc nào cũng dễ hiểu cho người mới bắt đầu.The mantissa is not always easy to understand for beginners.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mantissa, trong ngữ cảnh số học và máy tính, là phần thập phân của một số trong hệ thập phân khoa học. Nó thể hiện độ chính xác của số, thường được đi kèm với một số mũ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ cả về viết lẫn nói, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.