Bản dịch của từ Decimal trong tiếng Việt
Decimal

Decimal (Adjective)
Liên quan đến hệ thống số hoặc phép toán dựa trên cơ số mười (tập trung vào phần mười, phần thập phân và các lũy thừa của 10). Dùng để chỉ các số hoặc ký hiệu có phần thập phân (ví dụ 3,14) hoặc hệ thống thập phân nói chung.
Relating to or denoting a system of numbers and arithmetic based on the number ten, tenth parts, and powers of ten.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Decimal (Noun)
Một số thập phân là một phân số có mẫu số là lũy thừa của 10, và tử số được biểu diễn bằng các chữ số đặt bên phải dấu phẩy (hoặc dấu chấm) thập phân. Nói cách khác, là các số có phần thập phân sau dấu phẩy (ví dụ: 0,5; 3,14).
A fraction whose denominator is a power of ten and whose numerator is expressed by figures placed to the right of a decimal point.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "decimal" (thập phân) được sử dụng để chỉ hệ thống số có cơ số 10, trong đó mỗi vị trí số thể hiện giá trị là lũy thừa của 10. Trong tiếng Anh, "decimal" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực toán học và khoa học để miêu tả hệ thống phân số, giúp nâng cao khả năng tính toán chính xác.
Họ từ
Từ "decimal" (thập phân) được sử dụng để chỉ hệ thống số có cơ số 10, trong đó mỗi vị trí số thể hiện giá trị là lũy thừa của 10. Trong tiếng Anh, "decimal" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực toán học và khoa học để miêu tả hệ thống phân số, giúp nâng cao khả năng tính toán chính xác.
