Bản dịch của từ Signup trong tiếng Việt

Signup

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signup(Noun)

sˈɪɡnʌp
ˈsɪɡˌnəp
01

Một tài liệu hoặc mẫu đơn được sử dụng cho mục đích này

This is a document or template used for this purpose.

这是用于这个目的的某份文件或样品。

Ví dụ
02

Một quá trình đăng ký hoặc ghi danh

The registration or enrollment process

报名流程

Ví dụ
03

Ví dụ