silver-plated
Adjective
silver-plated (Adjective)
/sˈɪlvɚptˌeɪld/
/sˈɪlvɚptˌeɪld/
AI
Ví dụ
Những đồ dùng bạc mạ đã gây ấn tượng với khách tại bữa tiệc từ thiện.The silver-plated utensils impressed guests at the charity dinner.
Nhà hàng không sử dụng đồ bạc mạ cho bữa ăn hàng ngày.The restaurant does not use silver-plated cutlery for everyday meals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Silver-plated" là một tính từ mô tả vật liệu được phủ một lớp bạc mỏng trên bề mặt của một vật thể, thường là kim loại khác như đồng hoặc thép. Sự phủ bạc không chỉ tạo ra vẻ ngoài sáng bóng, mà còn nâng cao giá trị thẩm mỹ cho sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, văn hóa tiêu dùng có thể ảnh hưởng đến sự phổ biến trong các bối cảnh khác nhau giữa hai phiên bản tiếng Anh.