Bản dịch của từ Simnel trong tiếng Việt

Simnel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simnel(Noun)

sˈɪmnəl
sˈɪmnəl
01

Từ đồng nghĩa với "simnel cake" — một loại bánh ngọt truyền thống (bánh trái cây) thường nướng vào dịp Lễ Phục sinh ở Anh; là bánh trái cây phủ marzipan (hạnh nhân xay) và thường có hình trang trí bằng các viên bột marzipan.

Synonym of simnel cake.

一种复活节时吃的果仁蛋糕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh