Bản dịch của từ Simple microscope trong tiếng Việt
Simple microscope

Simple microscope (Noun)
Một kính hiển vi chỉ gồm một thấu kính đơn, dùng để phóng đại vật nhỏ bằng cách nhìn qua một ống kính duy nhất.
A microscope consisting of a single lens.
Simple microscope (Noun Countable)
Kính hiển vi đơn là loại kính hiển vi chỉ có một thấu kính (một ống kính) để phóng đại vật thể. Đây là dạng đơn giản nhất của kính hiển vi, thường dùng để quan sát vật nhỏ ở độ phóng đại thấp đến trung bình.
A microscope consisting of a single lens.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kính hiển vi đơn giản là một thiết bị quang học được sử dụng để phóng đại các vật thể nhỏ. Nó thường chỉ bao gồm một thấu kính lồi duy nhất, cho phép người dùng quan sát các chi tiết nhỏ bằng mắt thường. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách viết và cách phát âm, nhưng nghĩa và ứng dụng của từ này đều giống nhau ở cả hai phiên bản ngôn ngữ. Kính hiển vi đơn giản là công cụ cơ bản trong nghiên cứu sinh học và thực vật.
Kính hiển vi đơn giản là một thiết bị quang học được sử dụng để phóng đại các vật thể nhỏ. Nó thường chỉ bao gồm một thấu kính lồi duy nhất, cho phép người dùng quan sát các chi tiết nhỏ bằng mắt thường. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách viết và cách phát âm, nhưng nghĩa và ứng dụng của từ này đều giống nhau ở cả hai phiên bản ngôn ngữ. Kính hiển vi đơn giản là công cụ cơ bản trong nghiên cứu sinh học và thực vật.
