simpleness
AdjectiveNoun
simpleness (Adjective)
/ˈsɪm.pəl.nəs/
/ˈsɪm.pəl.nəs/
AI
Ví dụ
Phong cách đơn giản của cô ấy phản ánh xu hướng tối giản trong thời trang.Her simpleness in style resonated with the minimalist trend in fashion.
Sự đơn giản của thiết kế khiến bài đăng trên mạng xã hội nổi bật.The simpleness of the design made the social media post stand out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
simpleness (Noun)
/ˈsɪm.pəl.nəs/
/ˈsɪm.pəl.nəs/
AI
Ví dụ
Sự đơn giản của lối sống của họ rõ ràng trong ngôi nhà khiêm tốn của họ.The simpleness of their lifestyle was evident in their modest home.
Cô ấy đánh giá cao sự đơn giản của truyền thống của cộng đồng.She appreciated the simpleness of the community's traditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "simpleness" là danh từ chỉ tính chất đơn giản, sự dễ hiểu hoặc giản dị. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, và thường được thay thế bằng "simplicity" trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Sự khác biệt về phát âm và ngữ nghĩa giữa hai từ này chủ yếu nằm ở mức độ phổ biến. "Simplicity" phổ cập hơn và được sử dụng rộng rãi trong văn viết và nói.