sinfulness
Noun
sinfulness (Noun)
/sˈɪnflnɛs/
/sˈɪnflnɛs/
AI
Ví dụ
Sự tội lỗi được khinh thường trong nhiều văn hóa.Sinfulness is frowned upon in many cultures.
Không có chỗ cho tội lỗi trong một xã hội hài hòa.There is no room for sinfulness in a harmonious society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sinfulness" (tội lỗi) được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc tính chất có liên quan đến tội ác hoặc hành vi phi đạo đức. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường chỉ sự vi phạm các nguyên tắc đạo đức hoặc luật lệ thiêng liêng. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả trong hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh hơn tới các giá trị văn hóa và truyền thống khi đề cập đến khái niệm tội lỗi.