Bản dịch của từ Singleplayer trong tiếng Việt

Singleplayer

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singleplayer(Adjective)

sˈɪŋɡəlpˌeɪɚ
sˈɪŋɡəlpˌeɪɚ
01

Mô tả trò chơi điện tử được thiết kế để chỉ một người chơi tham gia (không chơi mạng nhiều người).

Video games played by a lone 1 player.

单人游戏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh