Bản dịch của từ Sitch trong tiếng Việt

Sitch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sitch(Noun)

sˈɪtʃ
sˈɪtʃ
01

Từ lóng chỉ một hoàn cảnh, tình huống hoặc trạng thái sự việc đang diễn ra (thường dùng thân mật).

A situation or state of affairs.

情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh