Anh - Việt
sixthly
Adverb
sixthly (Adverb)
/sɪksɵli/
/sɪksɵli/
AI
Nghĩa 01
thứ sáu trong một danh sách hoặc trình bày các điểm; dùng để giới thiệu mục đứng ở vị trí thứ sáu (ví dụ: “thứ sáu, …”).
in the sixth place in a series of items or points.
Ví dụ
Thứ sáu, mạng xã hội ảnh hưởng đáng kể đến dư luận trong xã hội hiện đại.Sixthly, social media influences public opinion significantly in modern society.
Họ không đề cập thứ sáu đến tác động của công nghệ lên các mối quan hệ.They did not mention sixthly the impact of technology on relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sixthly" là trạng từ chỉ thứ tự, được sử dụng để diễn đạt điểm thứ sáu trong một danh sách hoặc lập luận. Về mặt hình thức, "sixthly" chủ yếu xuất hiện trong văn viết và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay viết từ này. Tuy nhiên, "sixthly" đôi khi được thay thế bằng "sixth" để tăng tính tự nhiên trong văn nói.