sketchily
Adverb
sketchily (Adverb)
/skˈɛtʃəli/
/skˈɛtʃəli/
AI
Ví dụ
Báo cáo về nghèo đói được viết một cách sơ sài và thiếu chi tiết cần thiết.The report on poverty was sketchily written and lacked essential details.
Bài thuyết trình không đề cập đến chủ đề một cách sơ sài; nó rất chi tiết.The presentation did not cover the topic sketchily; it was very detailed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sketchily" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một cách sơ lược, không chi tiết, thường được sử dụng để mô tả một phong cách diễn đạt hoặc mô tả thiếu chiều sâu hoặc độ chi tiết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên có thể có sự khác nhau nhỏ trong cách phát âm do ngữ âm địa phương. "Sketchily" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả bản phác thảo, báo cáo hoặc bài viết không đầy đủ thông tin.