skimming
skimming (Noun)
Nghĩa 01
Những chất hoặc cặn được vớt/bỏ ra khỏi bề mặt một chất lỏng (ví dụ vớt bọt, váng, mỡ nổi trên mặt nước hoặc sữa).
Substances skimmed off a liquid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của skimming (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
skimming | skimmings |
skimming (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Skimming" là một phương pháp đọc lướt nhằm tìm kiếm thông tin cụ thể mà không cần đi sâu vào chi tiết. Phương pháp này thường được sử dụng trong nghiên cứu, học tập và làm việc để tiết kiệm thời gian. Trong tiếng Anh, "skimming" được sử dụng thống nhất giữa Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn phong học thuật, "skimming" thường được áp dụng để cải thiện kỹ năng đọc hiểu và nhanh chóng lấy ý chính từ văn bản.