Bản dịch của từ Slackening trong tiếng Việt

Slackening

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slackening(Verb)

slˈækənɪŋ
slˈækənɪŋ
01

Làm cho lỏng ra hoặc trở nên lỏng; giảm độ căng, giảm mức độ chặt chẽ hay giảm cường độ (ví dụ: dây, quy tắc, nỗ lực).

Make or become slack.

Ví dụ

Dạng động từ của Slackening (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Slacken

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Slackened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Slackened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Slackens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Slackening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ