Bản dịch của từ Sleep in bed trong tiếng Việt

Sleep in bed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleep in bed(Phrase)

slˈiːp ˈɪn bˈɛd
ˈsɫip ˈɪn ˈbɛd
01

Ngủ trong một không gian thoải mái, thường đi kèm với sự riêng tư và thư giãn.

Sleeping in a cozy space usually means privacy and relaxation.

在舒适的空间入睡,往往意味着私密和放松的时光。

Ví dụ
02

Nghỉ ngơi trên giường mà không làm gì khác

Lying in bed doing nothing else.

在床上休息,不进行其他任何活动

Ví dụ
03

Ngủ khi đang nằm trên giường, thường vào ban đêm

Sleeping while lying in bed, usually at night.

通常在夜间躺在床上入睡

Ví dụ