Bản dịch của từ Sleeveless trong tiếng Việt

Sleeveless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleeveless(Adjective)

slˈivlɪs
slˈivlɪs
01

Không có tay áo, hoặc tay áo ngắn đến trên vai (áo để lộ phần vai và cánh tay). Dùng để chỉ quần áo/cổ đồ không có ống tay.

Having no sleeves or sleeves that end above the shoulder.

Ví dụ

Dạng tính từ của Sleeveless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Sleeveless

Không tay

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh