Anh - Việt
slivery
Adjective
slivery (Adjective)
/slˈɪvɚi/
/slˈɪvɚi/
AI
Nghĩa 01 · Mô tả thứ gì đó gồm những mảnh mỏng, lát mỏng hoặc trông giống các miếng nhỏ, mảnh vụn dài hẹp (slivers).
Mô tả thứ gì đó gồm những mảnh mỏng, lát mỏng hoặc trông giống các miếng nhỏ, mảnh vụn dài hẹp (slivers).
consisting of or resembling slivers.
Ví dụ
Những sợi chỉ mảnh trong cuộc trò chuyện đã thu hút sự quan tâm của khán giả.The slivery threads of conversation sparked interest among the audience.
Lập luận của cô ấy không mảnh mai; chúng rõ ràng và mạnh mẽ.Her arguments were not slivery; they were clear and strong.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slivery" là tính từ mô tả một thứ gì đó có màu bạc hoặc sáng lấp lánh, thường gợi lên hình ảnh của kim loại hay chất lỏng phản chiếu ánh sáng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, "silvery" là phiên bản phổ biến hơn và thường được sử dụng thay cho "slivery". "Slivery" ít phổ biến và thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.