Anh - Việt

Bản dịch của từ Slyly trong tiếng Việt

slyly

Adverb

slyly (Adverb)

/slˈaɪli/
/slˈaɪli/
AI

Nghĩa 01

Một cách ranh mãnh, lén lút hoặc xảo quyệt để đạt mục đích; hành động khôn ngoan nhưng không thẳng thắn.

In a sly manner cunningly.

Ví dụ
Cô ấy khéo léo điều khiển cuộc trò chuyện để có lợi thế trong thương thảo.She slyly manipulated the conversation to gain an advantage in negotiations.
Anh ấy không lén lút giấu ý định thật sự trong cuộc họp.He did not slyly hide his true intentions during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh