Anh - Việt
slyly
Adverb
slyly (Adverb)
/slˈaɪli/
/slˈaɪli/
AI
Ví dụ
Cô ấy khéo léo điều khiển cuộc trò chuyện để có lợi thế trong thương thảo.She slyly manipulated the conversation to gain an advantage in negotiations.
Anh ấy không lén lút giấu ý định thật sự trong cuộc họp.He did not slyly hide his true intentions during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slyly" là một trạng từ, diễn đạt hành động hoặc thái độ hành vi một cách tinh ranh, khôn khéo và thường có hàm ý tiêu cực. Nó bắt nguồn từ tính từ "sly", có nghĩa là lén lút, xảo quyệt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "slyly" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay cách phát âm. Từ này thường được dùng để mô tả những hành động có tính chất lén lút mà người thực hiện thường có ý đồ xấu hoặc không trung thực.